植物性雜質 thực vật tính tạp chất Hán Việt: thực vật tính tạp chất Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 性 (tính) + 雜 (tạp) + 質 (chất)Hán Việtthực vật tính tạp chấtCấu tạo植 + 物 + 性 + 雜 + 質 · thực + vật + tính + tạp + chất nghĩa thành phần: thực + vật + tính + tạp + chất Nghĩa EngCihui shives