植物採集箱
thực vật thải tập tương
Hán Việt: thực vật thải tập tương
Tổng quan
hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học), (giải phẫu) mạch máu nhỏ
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 採 (thải) + 集 (tập) + 箱 (tương)
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp sưu tập, hộp tiêu bản (của nhà thực vật học), (giải phẫu) mạch máu nhỏ