植物檢疫法
thực vật kiểm dịch pháp
Hán Việt: thực vật kiểm dịch pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 植物檢疫法 híwù jiǎnyìfǎ n. plant-quarantine law
Hán Việt: thực vật kiểm dịch pháp
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 法 (pháp)