植物檢疫證書
thực vật kiểm dịch chứng thư
Hán Việt: thực vật kiểm dịch chứng thư · Pinyin: zhí wù jiǎn yì zhèng shū
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 證 (chứng) + 書 (thư)
Hán Việt: thực vật kiểm dịch chứng thư · Pinyin: zhí wù jiǎn yì zhèng shū
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 證 (chứng) + 書 (thư)