植物殺菌素 thực vật sát khuẩn tố Hán Việt: thực vật sát khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 殺 (sát) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtthực vật sát khuẩn tốCấu tạo植 + 物 + 殺 + 菌 + 素 · thực + vật + sát + khuẩn + tố nghĩa thành phần: thực + vật + sát + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui phytocide