植物毛糞石
thực vật mao phẩn thạch
Hán Việt: thực vật mao phẩn thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 毛 (mao) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytotrichobezoar
Hán Việt: thực vật mao phẩn thạch
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 毛 (mao) + 糞 (phẩn) + 石 (thạch)