植物沉澱素 thực vật trầm điến tố Hán Việt: thực vật trầm điến tố Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 素 (tố)Hán Việtthực vật trầm điến tốCấu tạo植 + 物 + 沉 + 澱 + 素 · thực + vật + trầm + điến + tố nghĩa thành phần: thực + vật + trầm + điến + tố Nghĩa EngCihui phytoprecipitin