植物病原體
thực vật bệnh nguyên thể
Hán Việt: thực vật bệnh nguyên thể
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytopathogen
Hán Việt: thực vật bệnh nguyên thể
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 體 (thể)