植物脂多糖 thực vật chi đa đường Hán Việt: thực vật chi đa đường Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 脂 (chi) + 多 (đa) + 糖 (đường)Hán Việtthực vật chi đa đườngCấu tạo植 + 物 + 脂 + 多 + 糖 · thực + vật + chi + đa + đường nghĩa thành phần: thực + vật + chi + đa + đường Nghĩa EngCihui phytolipopolysaccharid