植物蒸騰計 thực vật chưng đằng kế Hán Việt: thực vật chưng đằng kế Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 蒸 (chưng) + 騰 (đằng) + 計 (kế)Hán Việtthực vật chưng đằng kếCấu tạo植 + 物 + 蒸 + 騰 + 計 · thực + vật + chưng + đằng + kế nghĩa thành phần: thực + vật + chưng + đằng + kế Nghĩa EngCihui phytometer