植物雌激素 thực vật thư kích tố Hán Việt: thực vật thư kích tố Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 雌 (thư) + 激 (kích) + 素 (tố)Hán Việtthực vật thư kích tốCấu tạo植 + 物 + 雌 + 激 + 素 · thực + vật + thư + kích + tố nghĩa thành phần: thực + vật + thư + kích + tố Nghĩa EngCihui phytoestrogen