椑榼 bēi kē Pinyin: bēi kē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代一种椭圆形的盛酒器。 Cấu tạo: 椑 + 榼 (khạp)Pinyinbēi kēCấu tạo椑 + 榼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代一种椭圆形的盛酒器。 Từ liên quan Gần nghĩa椑柿 · 椑1. · 椑2. · 椑乾 · 椑干 · 椑柹 · 椑車 · 椑车