椑乾 Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.柿饼。 Cấu tạo: 椑 + 干 (kiền)Cấu tạo椑 + 干 Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季