椑干 bēi gàn Pinyin: bēi gàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.柿饼。 Cấu tạo: 椑 + 幹 (cán)Pinyinbēi gànCấu tạo椑 + 幹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.柿饼。 Từ liên quan Gần nghĩa干与 · 干么 · 干了 · 干事 · 干产 · 干亲 · 干人 · 干仗