椑车

bēi chē

Pinyin: bēi chē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.载皇帝内棺的车子。

Cấu tạo: 椑 + 車 (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.载皇帝内棺的车子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椑柿 · 車也 · 車伕 · 車刀 · 車前 · 車匿 · 車口 · 車場