椒醑

jiāo xǔtiêu tữ

Hán Việt: tiêu tữ · Pinyin: jiāo xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以椒浸制的芳烈之酒。

Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 醑 (tữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以椒浸制的芳烈之酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椒房 · 椒江 · 椒盐 · 椒鹽 · 醑剂 · 醑劑 · 椒江区 · 椒丘