橢率測量術
thỏa suất trắc lượng thuật
Hán Việt: thỏa suất trắc lượng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 率 (suất) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui ellipsometry
Hán Việt: thỏa suất trắc lượng thuật
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 率 (suất) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)