椰奶豆花羹 yé nǎi dòu huā gēng · gia nãi đậu hoa canh Hán Việt: gia nãi đậu hoa canh · Pinyin: yé nǎi dòu huā gēng Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 奶 (nãi) + 豆 (đậu) + 花 (hoa) + 羹 (canh)Pinyinyé nǎi dòu huā gēngHán Việtgia nãi đậu hoa canhCấu tạo椰 + 奶 + 豆 + 花 + 羹 · gia + nãi + đậu + hoa + canh nghĩa thành phần: gia + nãi + đậu + hoa + canh