椰子冠

yē zi guāngia tử quan

Hán Việt: gia tử quan · Pinyin: yē zi guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用椰子壳做的帽子。宋苏轼有《椰子冠》诗。亦省称"椰冠"。

Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 冠 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用椰子壳做的帽子。宋苏轼有《椰子冠》诗。亦省称"椰冠"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

椰子树 · 椰子汁 · 椰子猫 · 椰子 · 椰子的干核 · 椰子核 · 椰子油 · 椰子浆