椰子猫

yē zi māogia tử miêu

Hán Việt: gia tử miêu · Pinyin: yē zi māo

Tổng quan

cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm

Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 貓 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầy vòi hương
  • Tần suất từ cầy vòi hương (Paradoxurus hermaphroditus), còn gọi là cầy vòi đốm

Eng

  • Cihui Asian palm civet (Paradoxurus hermaphroditus), also called toddy cat
  • Tần suất từ Asian palm civet (Paradoxurus hermaphroditus), also called toddy cat

Từ liên quan

Gần nghĩa

椰子树 · 椰子汁 · 椰子 · 椰子的干核 · 椰子冠 · 椰子核 · 椰子油 · 椰子浆