椰子冰淇淋

yé zi bīng qí língia tử băng kì lâm

Hán Việt: gia tử băng kì lâm · Pinyin: yé zi bīng qí lín

Tổng quan

Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kem dừa

Đức

  • Handedict Kokoseis, Kokosnusseis (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

椰子的干核 · 椰子硬脂