楊妃一捻紅
dương phi nhất niệp hồng
Hán Việt: dương phi nhất niệp hồng · Pinyin: yáng fēi yī niǎn hóng
Tổng quan
Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 一 (nhất) + 捻 (niệp) + 紅 (hồng)
Hán Việt: dương phi nhất niệp hồng · Pinyin: yáng fēi yī niǎn hóng
Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 一 (nhất) + 捻 (niệp) + 紅 (hồng)