楊家府演義
dương gia phủ diễn nghĩa
Hán Việt: dương gia phủ diễn nghĩa · Pinyin: yáng jiā fǔ yǎn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 楊 (dương) + 家 (gia) + 府 (phủ) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: dương gia phủ diễn nghĩa · Pinyin: yáng jiā fǔ yǎn yì
Cấu tạo: 楊 (dương) + 家 (gia) + 府 (phủ) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)