杨州齐谧首座
dương châu tề mật thủ tọa
Hán Việt: dương châu tề mật thủ tọa
Tổng quan
Cấu tạo: 杨 (dương) + 州 (châu) + 齐 (tề) + 谧 (mật) + 首 (thủ) + 座 (tọa)
Hán Việt: dương châu tề mật thủ tọa
Cấu tạo: 杨 (dương) + 州 (châu) + 齐 (tề) + 谧 (mật) + 首 (thủ) + 座 (tọa)