楚科奇半島 Chǔkēqí bàndǎo · sở khoa kì bán đảo Hán Việt: sở khoa kì bán đảo · Pinyin: Chǔkēqí bàndǎo Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 科 (khoa) + 奇 (kì) + 半 (bán) + 島 (đảo)PinyinChǔkēqí bàndǎoHán Việtsở khoa kì bán đảoCấu tạo楚 + 科 + 奇 + 半 + 島 · sở + khoa + kì + bán + đảo nghĩa thành phần: sở + khoa + kì + bán + đảo Nghĩa EngCihui Chukchi Peninsula