楚門柯波帝 chǔ mén kē bō dì · sở môn kha ba đế Hán Việt: sở môn kha ba đế · Pinyin: chǔ mén kē bō dì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 門 (môn) + 柯 (kha) + 波 (ba) + 帝 (đế)Pinyinchǔ mén kē bō dìHán Việtsở môn kha ba đếCấu tạo楚 + 門 + 柯 + 波 + 帝 · sở + môn + kha + ba + đế nghĩa thành phần: sở + môn + kha + ba + đế