楠格哈爾省

nán gé hā ěr shěng nam cách cáp nhĩ tỉnh

Hán Việt: nam cách cáp nhĩ tỉnh · Pinyin: nán gé hā ěr shěng

Tổng quan

tỉnh Nangarhar của Afghanistan

Cấu tạo: (nam) + (cách) + (cáp) + (nhĩ) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh Nangarhar của Afghanistan

Eng

  • CC-CEDICT Nangarhar province of Afghanistan
  • Cihui Nangarhar province of Afghanistan