楫櫂 tiếp trạo Hán Việt: tiếp trạo Tổng quan Cấu tạo: 楫 (tiếp) + 櫂 (trạo)Hán Việttiếp trạoCấu tạo楫 + 櫂 · tiếp + trạo nghĩa thành phần: tiếp + trạo Từ liên quan Gần nghĩa櫂1. · 櫂2. · 楫子 · 楫师 · 楫師 · 楫棹 · 楫橹 · 楫櫓