楫棹 jí zhào·tiếp trạo Hán Việt: tiếp trạo · Pinyin: jí zhào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"檝棹"。 2.见"楫棹"。 Cấu tạo: 楫 (tiếp) + 棹 (trạo)Pinyinjí zhàoHán Việttiếp trạoCấu tạo楫 + 棹 · tiếp + trạo nghĩa thành phần: tiếp + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"檝棹"。 2.见"楫棹"。 Từ liên quan Gần nghĩa棹蘭 · 棹1. · 棹2. · 棹力 · 棹卒 · 棹唱 · 棹声 · 棹夫