楫師

jí shītiếp sư

Hán Việt: tiếp sư · Pinyin: jí shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"楫师"。 2.船工。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舟子。唐.嚴維〈酬劉員外見寄〉詩:「欲識懷君意,明朝訪楫師。」

Cấu tạo: 楫 (tiếp) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lái thuyền
  • Biên soạn boatman; ferryman

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舟子。唐.嚴維〈酬劉員外見寄〉詩:「欲識懷君意,明朝訪楫師。」

Eng

  • Cihui 楫師 íshī n. boatman; ferryman

Từ liên quan

Gần nghĩa

師丈 · 师事 · 師從 · 师伯 · 師傅 · 師兄 · 师公 · 師友