業余工作者

yè yú gōng zuò zhě nghiệp dư công tác giả

Hán Việt: nghiệp dư công tác giả · Pinyin: yè yú gōng zuò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (dư) + (công) + (tác) + (giả)