業務分析師 yèwù fēnxīshī · nghiệp vụ phân tích sư Hán Việt: nghiệp vụ phân tích sư · Pinyin: yèwù fēnxīshī Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 師 (sư)Pinyinyèwù fēnxīshīHán Việtnghiệp vụ phân tích sưCấu tạo業 + 務 + 分 + 析 + 師 · nghiệp + vụ + phân + tích + sư nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + phân + tích + sư Nghĩa EngCihui business analyst