極不情願地
cực bất tình nguyện địa
Hán Việt: cực bất tình nguyện địa
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 不 (bất) + 情 (tình) + 願 (nguyện) + 地 (địa)
Nghĩa
Eng
- Cihui under protest
Hán Việt: cực bất tình nguyện địa
Cấu tạo: 極 (cực) + 不 (bất) + 情 (tình) + 願 (nguyện) + 地 (địa)