極其嚴肅地 cực kì nghiêm túc địa Hán Việt: cực kì nghiêm túc địa Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 嚴 (nghiêm) + 肅 (túc) + 地 (địa)Hán Việtcực kì nghiêm túc địaCấu tạo極 + 其 + 嚴 + 肅 + 地 · cực + kì + nghiêm + túc + địa nghĩa thành phần: cực + kì + nghiêm + túc + địa Nghĩa EngCihui with the utmost gravity