極其快活的 cực kì khoái hoạt đích Hán Việt: cực kì khoái hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 快 (khoái) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtcực kì khoái hoạt đíchCấu tạo極 + 其 + 快 + 活 + 的 · cực + kì + khoái + hoạt + đích nghĩa thành phần: cực + kì + khoái + hoạt + đích Nghĩa EngCihui in one's seventh heaven