極反演變換
cực phản diễn biến hoán
Hán Việt: cực phản diễn biến hoán
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 反 (phản) + 演 (diễn) + 變 (biến) + 換 (hoán)
Nghĩa
Eng
- Cihui dualizing
Hán Việt: cực phản diễn biến hoán
Cấu tạo: 極 (cực) + 反 (phản) + 演 (diễn) + 變 (biến) + 換 (hoán)