極地雙子星 jí dì shuāng zǐ xīng · cực địa song tử tinh Hán Việt: cực địa song tử tinh · Pinyin: jí dì shuāng zǐ xīng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 地 (địa) + 雙 (song) + 子 (tử) + 星 (tinh)Pinyinjí dì shuāng zǐ xīngHán Việtcực địa song tử tinhCấu tạo極 + 地 + 雙 + 子 + 星 · cực + địa + song + tử + tinh nghĩa thành phần: cực + địa + song + tử + tinh