極大的痛苦 jí dà de tòng kǔ · cực đại đích thống khổ Hán Việt: cực đại đích thống khổ · Pinyin: jí dà de tòng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 的 (đích) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)Pinyinjí dà de tòng kǔHán Việtcực đại đích thống khổCấu tạo極 + 大 + 的 + 痛 + 苦 · cực + đại + đích + thống + khổ nghĩa thành phần: cực + đại + đích + thống + khổ Nghĩa EngCihui anquish