極小的容器

jí xiǎo de róng qì cực tiểu đích dung khí

Hán Việt: cực tiểu đích dung khí · Pinyin: jí xiǎo de róng qì

Tổng quan

bỏ quả hạch, bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗ ở nhỏ xíu, bản tóm tắt ngắn gọn

Cấu tạo: (cực) + (tiểu) + (đích) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ quả hạch, bình chứa nhỏ; nơi chứa gọn; chỗ ở nhỏ xíu, bản tóm tắt ngắn gọn