極度的不快

cực độ đích bất khoái

Hán Việt: cực độ đích bất khoái

Tổng quan

sự buồn nôn; sự lộn mửa, sự kinh tởm, sự tởm

Cấu tạo: (cực) + (độ) + (đích) + (bất) + (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự buồn nôn; sự lộn mửa, sự kinh tởm, sự tởm