極度的興奮 cực độ đích hưng phấn Hán Việt: cực độ đích hưng phấn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 度 (độ) + 的 (đích) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Hán Việtcực độ đích hưng phấnCấu tạo極 + 度 + 的 + 興 + 奮 · cực + độ + đích + hưng + phấn nghĩa thành phần: cực + độ + đích + hưng + phấn Nghĩa EngCihui high pitch of excitement