極譜分析法 cực phổ phân tích pháp Hán Việt: cực phổ phân tích pháp Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 譜 (phổ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtcực phổ phân tích phápCấu tạo極 + 譜 + 分 + 析 + 法 · cực + phổ + phân + tích + pháp nghĩa thành phần: cực + phổ + phân + tích + pháp Nghĩa EngCihui polarogarphy