楼梯间

lóu tī jiānlâu thê gian

Hán Việt: lâu thê gian · Pinyin: lóu tī jiān

Tổng quan

cầu thang

Cấu tạo: 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãy cầu thang
  • Biên soạn staircase M:¹jiān

Eng

  • Cihui staircase; flight of stairs

Đức

  • Handedict Treppe (Gesamtkonstruktion einer Treppe inkl. Geländer und Wände) (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

楼梯井 · 楼梯口 · 楼梯台 · 楼梯 · 楼梯式的 · 楼梯部分 · 楼梯顶口 · 楼梯的扶栏