概念的限制

gài niàn de xiàn zhì khái niệm đích hạn chế

Hán Việt: khái niệm đích hạn chế · Pinyin: gài niàn de xiàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (đích) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过增加某一概念的内涵来缩小该概念的外延的方法。如在词典”这一概念中增加收录和解释专科词语”这一内涵,概念的外延就相应缩小而过渡到种概念专科词典”。