概括的意思 khái quát đích ý tư Hán Việt: khái quát đích ý tư Tổng quan Cấu tạo: 概 (khái) + 括 (quát) + 的 (đích) + 意 (ý) + 思 (tư)Hán Việtkhái quát đích ý tưCấu tạo概 + 括 + 的 + 意 + 思 · khái + quát + đích + ý + tư nghĩa thành phần: khái + quát + đích + ý + tư Nghĩa EngCihui the long and the short of it