概括的語詞

khái quát đích ngữ từ

Hán Việt: khái quát đích ngữ từ

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (quát) + (đích) + (ngữ) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 概括的語詞 àikuò de yǔcí n. <lg.> general term