概率性的

khái suất tính đích

Hán Việt: khái suất tính đích

Tổng quan

thuộc thuyết cái nhiên, theo xác suất

Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính xác suất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi probabilistic

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 概率论 · 概率分布 · 概率单位 · 概率平衡 · 概率演算