概率积分表

gài lǜ jī fēn biǎokhái suất tích phân biểu

Hán Việt: khái suất tích phân biểu · Pinyin: gài lǜ jī fēn biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 積 (tích) + 分 (phân) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng tích phân xác suất

Đức

  • Handedict Standardnormalverteilungstabelle (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

概率性的 · 概率分布 · 概率单位 · 概率平衡 · 概率演算