概率積分表
khái suất tích phân biểu
Hán Việt: khái suất tích phân biểu · Pinyin: gài lǜ jī fēn biǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 積 (tích) + 分 (phân) + 表 (biểu)
Hán Việt: khái suất tích phân biểu · Pinyin: gài lǜ jī fēn biǎo
Cấu tạo: 概 (khái) + 率 (suất) + 積 (tích) + 分 (phân) + 表 (biểu)