榜样的力量

bǎng yàng de lì liangbảng dạng đích lực lượng

Hán Việt: bảng dạng đích lực lượng · Pinyin: bǎng yàng de lì liang

Tổng quan

Cấu tạo: 榜 (bảng) + 樣 (dạng) + 的 (đích) + 力 (lực) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức mạnh gương mẫu

Đức

  • Handedict Macht des Vorbilds, Kraft des Beispiels

Từ liên quan

Gần nghĩa

力量的均等 · 力量相等的 · 力量均衡 · 力量不等的 · 力量的较量 · 力量的部署 · 力量均势 · 力量对比