榮恩衛斯理 róng ēn wèi sī lǐ · vinh ân vệ tư lí Hán Việt: vinh ân vệ tư lí · Pinyin: róng ēn wèi sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 恩 (ân) + 衛 (vệ) + 斯 (tư) + 理 (lí)Pinyinróng ēn wèi sī lǐHán Việtvinh ân vệ tư líCấu tạo榮 + 恩 + 衛 + 斯 + 理 · vinh + ân + vệ + tư + lí nghĩa thành phần: vinh + ân + vệ + tư + lí